Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수리비

suribi

수리비가 · 수리비를

phí sửa chữa

Ví dụ

노트북 수리비가 생각보다 많이 나왔어요.

Phí sửa laptop tốn hơn mình nghĩ nhiều.

Thành phần từ

수 sửa리 quản lý비 phí

-비 = chi phí ("phí"): 수리비, 교통비, 식비. Hán Việt: tu lý phí.

Bạn nên biết

Trong tiếng Hàn, chi phí "ra" (나오다): 수리비가 10만 원 나왔어요 "phí sửa hết 100 nghìn won".