Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

양성하다

yangseonghada

양성해요 · 양성했어요 · 양성할 거예요 · 양성하세요

đào tạo, bồi dưỡng (con người)

Ví dụ

이 학교는 전문 요리사를 양성하고 있습니다.

Ngôi trường này đào tạo đầu bếp chuyên nghiệp.

Thành phần từ

양 nuôi성 hoàn thành

Nghĩa đen là "nuôi cho đến khi thành". Hán Việt: dưỡng thành.

Bạn nên biết

Đồng âm: 양성 (陽性) "dương tính" và 양성 (兩性) "hai giới".