양성해요 · 양성했어요 · 양성할 거예요 · 양성하세요
đào tạo, bồi dưỡng (con người)
Ví dụ
이 학교는 전문 요리사를 양성하고 있습니다.
Ngôi trường này đào tạo đầu bếp chuyên nghiệp.
Thành phần từ
양 nuôi+성 hoàn thành
Nghĩa đen là "nuôi cho đến khi thành". Hán Việt: dưỡng thành.
Bạn nên biết
Đồng âm: 양성 (陽性) "dương tính" và 양성 (兩性) "hai giới".
Từ liên quan