Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

변호

byeonho

변호가 · 변호를

biện hộ, bào chữa (tại tòa)

Ví dụ

그 유명한 변호사가 이 사건의 변호를 맡았어요.

Luật sư nổi tiếng đó đã nhận bào chữa cho vụ án này.

Thành phần từ

변 tranh luận호 bảo vệ

Nghĩa đen là "tranh luận để bảo vệ" ai đó. Hán Việt: biện hộ — giống hệt tiếng Việt.