Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손을 놓다

soneul nota [소늘 노타]

손을 놓아요(놔요) · 손을 놓았어요 · 일손을 놓다

buông tay, bỏ dở, bỏ mặc; buông (tay ai)

Ví dụ

그는 사업이 실패한 뒤 모든 일에서 손을 놓았어요.

Sau khi kinh doanh thất bại, anh ấy buông xuôi mọi việc.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đặt tay xuống" và thôi làm việc.

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa đen: 제 손을 놓지 마세요 "Đừng buông tay em nhé."