Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손을 보다

soneul boda [소늘 보다]

손을 봐요 · 손을 봤어요 · 손봐 줄게요

sửa, chỉnh sửa, sửa sang; (tiếng lóng thô) dạy cho ai một bài học

Ví dụ

고장 난 의자를 아버지가 손을 봐 주셨어요.

Bố đã sửa giúp mình cái ghế bị hỏng.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "dùng tay xem xét" một thứ gì đó.