Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

속이 타다

sogi tada [소기 타다]

속이 타요 · 속이 탔어요 · 속을 태우다 (to make someone anxious)

nóng ruột, lo cháy ruột, đứng ngồi không yên

Ví dụ

아이와 연락이 안 돼서 속이 타요.

Không liên lạc được với con nên mình lo cháy ruột.

Thành phần từ

타다 = cháy; nghĩa đen là "ruột gan cháy" vì lo lắng. Tiếng Việt cũng nói "nóng ruột".