Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

속을 썩이다

sogeul sseogida [소글 써기다]

속을 썩여요 · 속을 썩였어요 · 속(이) 썩다 (to be distressed)

làm phiền lòng, làm ai đau đầu lo lắng

Ví dụ

어렸을 때 부모님 속을 많이 썩였어요.

Hồi nhỏ mình làm bố mẹ phiền lòng nhiều lắm.

Thành phần từ

속 = bên trong, ruột gan; 썩이다 = làm thối rữa, như thể lo âu làm ruột gan thối ra.

Bạn nên biết

Đừng nhầm 썩이다 (làm phiền lòng) với 썩히다 (để thối, để phí) — lỗi chính tả hay gặp.