속을 썩여요 · 속을 썩였어요 · 속(이) 썩다 (to be distressed)
làm phiền lòng, làm ai đau đầu lo lắng
Ví dụ
어렸을 때 부모님 속을 많이 썩였어요.
Hồi nhỏ mình làm bố mẹ phiền lòng nhiều lắm.
Thành phần từ
속 = bên trong, ruột gan; 썩이다 = làm thối rữa, như thể lo âu làm ruột gan thối ra.
Bạn nên biết
Đừng nhầm 썩이다 (làm phiền lòng) với 썩히다 (để thối, để phí) — lỗi chính tả hay gặp.