속이 상해요 · 속이 상했어요 · 속상해요 (common one-word form)
buồn bực, đau lòng, phiền muộn
Ví dụ
열심히 준비했는데 시험에 떨어져서 속이 상해요.
Mình đã chuẩn bị rất chăm chỉ mà vẫn thi trượt nên buồn lắm.
Thành phần từ
상 tổn thương
속 = bên trong, ruột gan; nghĩa đen là "bên trong bị tổn thương". 傷 Hán Việt là "thương" như trong "tổn thương".
Bạn nên biết
Trong văn nói thường dùng thành một từ: 속상하다 — 정말 속상해 죽겠어요 (buồn muốn chết luôn).
Từ liên quan