Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

가계

gagye

가계가 · 가계를

tài chính hộ gia đình, kinh tế gia đình

Ví dụ

물가가 올라서 가계 부담이 커졌습니다.

Vật giá tăng khiến gánh nặng chi tiêu của các hộ gia đình lớn hơn.

Thành phần từ

가 nhà계 tính toán

Nghĩa đen là “tính toán của nhà” — chuyện tiền bạc của gia đình. Hán Việt: gia kế.

Bạn nên biết

Thường được phát âm là [가게], nên nghe giống hệt 가게 (cửa hàng) — ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.