수익성이 · 수익성을
khả năng sinh lời, tính sinh lợi
Ví dụ
이 사업은 수익성이 낮아서 그만두기로 했어요.
Mảng kinh doanh này khả năng sinh lời thấp nên chúng tôi quyết định dừng lại.
Thành phần từ
수 thu+익 lợi ích+성 tính chất
-성 (Hán Việt: tính) = tính chất: 수익성, 가능성, 안전성. Hán Việt: thu ích tính.
Bạn nên biết
Phát âm là [수익썽] — ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan