Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수익성

suikseong [수익썽]

수익성이 · 수익성을

khả năng sinh lời, tính sinh lợi

Ví dụ

이 사업은 수익성이 낮아서 그만두기로 했어요.

Mảng kinh doanh này khả năng sinh lời thấp nên chúng tôi quyết định dừng lại.

Thành phần từ

수 thu익 lợi ích성 tính chất

-성 (Hán Việt: tính) = tính chất: 수익성, 가능성, 안전성. Hán Việt: thu ích tính.

Bạn nên biết

Phát âm là [수익썽] — ㅅ sau ㄱ bị căng hóa.