Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

배가 아프다

baega apeuda

배가 아파요 · 배가 아팠어요 (ㅡ drops)

ghen tị, tức tối (vì người khác gặp may)

Ví dụ

친구가 복권에 당첨됐다니 솔직히 배가 아파요.

Nghe bạn trúng xổ số, nói thật là mình thấy ghen tị.

Thành phần từ

Từ câu tục ngữ 사촌이 땅을 사면 배가 아프다: "anh em họ mua đất thì mình đau bụng".

Bạn nên biết

Cụm này cũng có nghĩa đen là "đau bụng", nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu.