체해요 · 체했어요 · 체할 거예요 · 체한 것 같아요
bị đầy bụng, khó tiêu (thức ăn như bị nghẹn lại)
Ví dụ
점심을 급하게 먹었더니 체한 것 같아요.
Bữa trưa ăn vội quá nên hình như mình bị đầy bụng.
Thành phần từ
체 ứ đọng, tắc
滯 "ứ đọng, tắc" (Hán Việt: trệ — như "đình trệ") + 하다: thức ăn không trôi xuống.
Bạn nên biết
Là than phiền rất phổ biến của người Hàn: cảm giác nặng bụng do thức ăn "mắc lại" sau khi ăn quá nhanh. Người ta uống 소화제, và một số người vẫn dùng mẹo dân gian chích đầu ngón tay (손을 따다).
Từ liên quan