Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

소뇌

sonoe

소뇌가 · 소뇌를

tiểu não

Ví dụ

소뇌가 다치면 몸의 균형을 잡기 어렵습니다.

Nếu tiểu não bị tổn thương thì khó giữ thăng bằng cơ thể.

Thành phần từ

소 nhỏ뇌 não

Nghĩa đen là "não nhỏ" — cũng là nghĩa của từ Latin "cerebellum". Hán Việt: tiểu não — giống hệt tiếng Việt.