소뇌가 · 소뇌를
tiểu não
Ví dụ
소뇌가 다치면 몸의 균형을 잡기 어렵습니다.
Nếu tiểu não bị tổn thương thì khó giữ thăng bằng cơ thể.
Thành phần từ
소 nhỏ+뇌 não
Nghĩa đen là "não nhỏ" — cũng là nghĩa của từ Latin "cerebellum". Hán Việt: tiểu não — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan