Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전두엽

jeonduyeop

전두엽이 · 전두엽을

thùy trán

Ví dụ

전두엽은 판단과 감정 조절에 중요한 역할을 합니다.

Thùy trán đóng vai trò quan trọng trong phán đoán và kiểm soát cảm xúc.

Thành phần từ

전 trước두 đầu엽 lá, thùy

Nghĩa đen là "lá phía trước đầu". Hán Việt: tiền đầu diệp (tiếng Việt nói "thùy trán"). Đuôi -엽 (diệp) = thùy: 측두엽, 후두엽.