대뇌가 · 대뇌를
đại não
Ví dụ
대뇌는 생각하고 기억하는 일을 담당합니다.
Đại não đảm nhận việc suy nghĩ và ghi nhớ.
Thành phần từ
대 lớn+뇌 não
Nghĩa đen là "não lớn": phần lớn nhất của não. Hán Việt: đại não — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대뇌가 · 대뇌를
đại não
Ví dụ
대뇌는 생각하고 기억하는 일을 담당합니다.
Đại não đảm nhận việc suy nghĩ và ghi nhớ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "não lớn": phần lớn nhất của não. Hán Việt: đại não — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan