Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

백혈구

baekhyeolgu [배켤구]

백혈구가 · 백혈구를

bạch cầu

Ví dụ

백혈구는 몸을 세균으로부터 지켜 줍니다.

Bạch cầu bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn.

Thành phần từ

백 trắng혈 máu구 cầu, viên

Nghĩa đen là "quả cầu máu trắng". Hán Việt: bạch huyết cầu — tiếng Việt rút gọn là "bạch cầu".

Bạn nên biết

Phát âm là [배켤구]: ㄱ + ㅎ hợp lại thành ㅋ.