Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

세수

sesu

세수가 · 세수를

nguồn thu thuế, thu ngân sách từ thuế

Ví dụ

경기가 나빠지면서 올해 세수가 크게 줄었습니다.

Kinh tế đi xuống khiến nguồn thu thuế năm nay giảm mạnh.

Thành phần từ

세 thuế수 thu

Nghĩa đen là "thuế thu được". Hán Việt: thuế thu. Đừng nhầm với 세수 "rửa mặt".

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp trên báo: 세수 부족 "hụt thu thuế" và 세수 확보 "đảm bảo nguồn thu thuế".