세수가 · 세수를
nguồn thu thuế, thu ngân sách từ thuế
Ví dụ
경기가 나빠지면서 올해 세수가 크게 줄었습니다.
Kinh tế đi xuống khiến nguồn thu thuế năm nay giảm mạnh.
Thành phần từ
세 thuế+수 thu
Nghĩa đen là "thuế thu được". Hán Việt: thuế thu. Đừng nhầm với 세수 "rửa mặt".
Bạn nên biết
Cụm từ hay gặp trên báo: 세수 부족 "hụt thu thuế" và 세수 확보 "đảm bảo nguồn thu thuế".
Từ liên quan