Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

원천징수

woncheonjingsu

원천징수가 · 원천징수를

khấu trừ tại nguồn (thuế)

Ví dụ

회사는 월급을 줄 때 소득세를 원천징수합니다.

Công ty khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn khi trả lương.

Thành phần từ

원 nguồn천 suối징 trưng thu수 thu

Nghĩa đen là "thu ngay tại nguồn (suối)" — thuế bị trừ trước khi bạn nhận lương. Hán Việt: nguyên tuyền trưng thu.

Bạn nên biết

Dùng 원천징수하다 cho phía công ty khấu trừ và 원천징수되다 cho việc thuế bị khấu trừ.