원천징수가 · 원천징수를
khấu trừ tại nguồn (thuế)
Ví dụ
회사는 월급을 줄 때 소득세를 원천징수합니다.
Công ty khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn khi trả lương.
Thành phần từ
원 nguồn+천 suối+징 trưng thu+수 thu
Nghĩa đen là "thu ngay tại nguồn (suối)" — thuế bị trừ trước khi bạn nhận lương. Hán Việt: nguyên tuyền trưng thu.
Bạn nên biết
Dùng 원천징수하다 cho phía công ty khấu trừ và 원천징수되다 cho việc thuế bị khấu trừ.