Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

세출

sechul

세출이 · 세출을

chi ngân sách, khoản chi hằng năm (của nhà nước)

Ví dụ

정부는 내년 세출 규모를 늘리기로 했습니다.

Chính phủ đã quyết định tăng quy mô chi ngân sách năm tới.

Thành phần từ

세 năm출 ra

Nghĩa đen là "khoản ra trong năm". Hán Việt: tuế xuất.