세출이 · 세출을
chi ngân sách, khoản chi hằng năm (của nhà nước)
Ví dụ
정부는 내년 세출 규모를 늘리기로 했습니다.
Chính phủ đã quyết định tăng quy mô chi ngân sách năm tới.
Thành phần từ
세 năm+출 ra
Nghĩa đen là "khoản ra trong năm". Hán Việt: tuế xuất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세출이 · 세출을
chi ngân sách, khoản chi hằng năm (của nhà nước)
Ví dụ
정부는 내년 세출 규모를 늘리기로 했습니다.
Chính phủ đã quyết định tăng quy mô chi ngân sách năm tới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khoản ra trong năm". Hán Việt: tuế xuất.
Từ liên quan