Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

세율

seyul

세율이 · 세율을

thuế suất

Ví dụ

정부가 소득세 세율을 2퍼센트 올렸습니다.

Chính phủ đã tăng thuế suất thuế thu nhập thêm 2%.

Thành phần từ

세 thuế율 tỷ lệ

Hán Việt: thuế suất — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Âm tiết "tỷ lệ" viết là 율 sau nguyên âm hoặc ㄴ (세율, 비율) và 률 trong các trường hợp khác (확률, 성공률).