세율이 · 세율을
thuế suất
Ví dụ
정부가 소득세 세율을 2퍼센트 올렸습니다.
Chính phủ đã tăng thuế suất thuế thu nhập thêm 2%.
Thành phần từ
세 thuế+율 tỷ lệ
Hán Việt: thuế suất — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Âm tiết "tỷ lệ" viết là 율 sau nguyên âm hoặc ㄴ (세율, 비율) và 률 trong các trường hợp khác (확률, 성공률).
Từ liên quan