Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

상정하다

sangjeonghada

상정해요 · 상정했어요 · 상정할 거예요 · 상정하세요

đưa ra (dự luật) vào chương trình nghị sự, trình lên

Ví dụ

국회는 그 법안을 본회의에 상정했습니다.

Quốc hội đã đưa dự luật đó vào chương trình phiên họp toàn thể.

Thành phần từ

상 lên정 lịch trình

Nghĩa đen là "đưa lên lịch trình". Hán Việt: thượng trình.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 상정하다 (想定) nghĩa là "giả định", chủ yếu trong văn học thuật.