Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

수리하다

surihada

수리해요 · 수리했어요 · 수리할 거예요 · 수리하세요

sửa chữa

Ví dụ

차를 수리하는 데 일주일이 걸렸어요.

Sửa xe mất một tuần.

Thành phần từ

수 tu sửa리 sắp xếp, lý

Nghĩa đen là "tu sửa và chỉnh lý". Hán Việt: tu lý (chữ "tu" như "tu sửa").

Bạn nên biết

수리하다 trang trọng hơn 고치다 và chỉ dùng cho đồ vật, không dùng cho lỗi sai hay bệnh tật.