Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상대 평가

sangdae pyeongga [상대 평까]

상대 평가가 · 상대 평가를

đánh giá tương đối, chấm điểm theo đường cong

Ví dụ

상대 평가에서는 다른 학생들과 점수를 비교해요.

Trong đánh giá tương đối, điểm của bạn được so sánh với các học sinh khác.

Thành phần từ

상 lẫn nhau대 đối diện평 bình phẩm가 giá

Nghĩa đen là "đánh giá so với nhau". Hán Việt: tương đối bình giá.

Bạn nên biết

평가 phát âm là [평까].