선연해요 · 선연했어요 · 선연한 (+noun)
rõ mồn một, sống động (như đang thấy trước mắt)
Ví dụ
그날의 기억이 아직도 눈앞에 선연해요.
Ký ức về ngày hôm đó vẫn còn rõ mồn một trước mắt tôi.
Thành phần từ
선 tươi+연 vẻ, như thế
Nghĩa đen là “tươi rõ như thế” — sống động như đang diễn ra. Hán Việt: tiên nhiên.
Từ liên quan