Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

서늘하다

seoneulhada

서늘해요 · 서늘했어요 · 서늘한 (+noun)

mát lạnh, se lạnh; rợn người (vì sợ)

Ví dụ

가을이 되니 아침저녁으로 바람이 서늘해졌어요.

Sang thu rồi nên sáng tối gió đã se lạnh.

Thành phần từ

Nhẹ hơn 싸늘하다 “lạnh buốt”; so sánh với 선선하다 “mát mẻ dễ chịu”.

Bạn nên biết

Nghĩa bóng: 등골이 서늘하다 “lạnh sống lưng” vì sợ.