Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선비정신

seonbijeongsin

선비정신이 · 선비정신을

tinh thần nhà nho (chính trực, thanh bạch, giữ khí tiết của sĩ phu Joseon)

Ví dụ

그는 가난해도 정직하게 사는 선비정신을 지켰어요.

Ông ấy giữ tinh thần nhà nho, dù nghèo vẫn sống ngay thẳng.

Thành phần từ

정 tinh túy신 thần

Từ thuần Hàn 선비 "nhà nho, sĩ phu" + 정신 "tinh thần".