Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

충효

chunghyo

충효가 · 충효를

trung hiếu, trung thành và hiếu thảo

Ví dụ

이 마을은 예로부터 충효의 고장으로 유명해요.

Ngôi làng này từ xưa đã nổi tiếng là vùng đất của trung hiếu.

Thành phần từ

충 trung효 hiếu

Trung với vua cộng với hiếu với cha mẹ. Hán Việt: trung hiếu — giống tiếng Việt.