충효가 · 충효를
trung hiếu, trung thành và hiếu thảo
Ví dụ
이 마을은 예로부터 충효의 고장으로 유명해요.
Ngôi làng này từ xưa đã nổi tiếng là vùng đất của trung hiếu.
Thành phần từ
충 trung+효 hiếu
Trung với vua cộng với hiếu với cha mẹ. Hán Việt: trung hiếu — giống tiếng Việt.