Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

군자

gunja

군자가 · 군자를

người quân tử (lý tưởng Nho giáo)

Ví dụ

군자는 어려울 때에도 예의를 지킨다고 해요.

Người ta nói người quân tử dù lúc khó khăn vẫn giữ lễ nghĩa.

Thành phần từ

군 vua자 người

Nghĩa đen là "con của bậc quân vương" — về sau chỉ người có phẩm cách cao quý. Hán Việt: quân tử — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay gặp trong câu nói như 군자는 말이 적다 (người quân tử ít lời); trái nghĩa là 소인 hoặc 소인배.