Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

서술자

seosulja [서술짜]

서술자가 · 서술자를

người kể chuyện

Ví dụ

이 소설의 서술자는 주인공의 어린 딸이에요.

Người kể chuyện trong cuốn tiểu thuyết này là cô con gái nhỏ của nhân vật chính.

Thành phần từ

서 kể lại술 thuật자 người

Nghĩa đen là "người thuật lại". Hán Việt: tự thuật giả. -자 = người: 관찰자, 화자.

Bạn nên biết

Phát âm là [서술짜]; với thơ, thường dùng thuật ngữ 화자 thay thế.