Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문장력

munjangnyeok [문장녁]

문장력이 · 문장력을

khả năng viết, khả năng hành văn

Ví dụ

책을 많이 읽으면 문장력이 자연스럽게 좋아져요.

Đọc nhiều sách thì khả năng viết văn sẽ tự nhiên tốt lên.

Thành phần từ

문 văn장 chương력 lực

Nghĩa đen là "năng lực viết câu". Hán Việt: văn chương lực — lưu ý 문장 = câu văn, không phải "văn chương" như tiếng Việt. -력 = năng lực: 필력, 표현력, 이해력.

Bạn nên biết

Phát âm là [문장녁] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.