Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

시점

sijeom [시쩜]

시점이 · 시점을

thời điểm

Ví dụ

지금 시점에서 결정을 내리기는 어려워요.

Ở thời điểm hiện tại thì khó mà đưa ra quyết định.

Thành phần từ

시 thời gian점 điểm

Nghĩa đen là "điểm thời gian". Hán Việt: thời điểm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 시점 nghĩa là "điểm nhìn" dùng trong tự sự, như 1인칭 시점 (ngôi thứ nhất).