시점이 · 시점을
thời điểm
Ví dụ
지금 시점에서 결정을 내리기는 어려워요.
Ở thời điểm hiện tại thì khó mà đưa ra quyết định.
Thành phần từ
시 thời gian+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm thời gian". Hán Việt: thời điểm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 시점 nghĩa là "điểm nhìn" dùng trong tự sự, như 1인칭 시점 (ngôi thứ nhất).
Từ liên quan