Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

필치

pilchi

필치가 · 필치를

nét bút, bút pháp, lối viết

Ví dụ

작가는 섬세한 필치로 시골 풍경을 그려 냈어요.

Tác giả đã khắc họa phong cảnh làng quê bằng nét bút tinh tế.

Thành phần từ

필 bút치 phong thái

Nghĩa đen là "phong cách của ngòi bút" — cảm giác trong lối viết hay nét vẽ của ai đó. Hán Việt: bút trí.

Bạn nên biết

Thường dùng tính từ + 필치로: 섬세한 필치로, 담담한 필치로 "bằng nét bút tinh tế / điềm tĩnh".