Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

일인칭

irinching [이린칭]

일인칭이 · 일인칭을

ngôi thứ nhất

Ví dụ

이 소설은 일인칭 시점으로 쓰여 있어요.

Cuốn tiểu thuyết này được viết theo điểm nhìn ngôi thứ nhất.

Thành phần từ

일 một인 người칭 gọi

Nghĩa đen là "nhân xưng một"; 인칭 là ngôi (ngữ pháp). Hán Việt: nhất nhân xưng — "nhân xưng" như trong "đại từ nhân xưng".

Bạn nên biết

Cụm thường gặp: 일인칭 주인공 시점 "điểm nhìn ngôi thứ nhất – nhân vật chính".