필력이 · 필력을
bút lực, tài viết văn
Ví dụ
그 작가는 데뷔작부터 탄탄한 필력을 보여 주었어요.
Nhà văn đó đã thể hiện bút lực vững vàng ngay từ tác phẩm đầu tay.
Thành phần từ
필 bút+력 lực
Nghĩa đen là "sức mạnh của ngòi bút". Hán Việt: bút lực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
ㄹ + ㄹ đọc thành âm L kép rõ ràng: [필력], pillyeok — khác với âm "l" đơn trong tiếng Việt.