Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

미생물

misaengmul

미생물이 · 미생물을

vi sinh vật

Ví dụ

김치가 익는 것은 미생물이 발효를 하기 때문입니다.

Kim chi chín được là nhờ vi sinh vật lên men.

Thành phần từ

미 nhỏ bé생 sống물 vật

Nghĩa đen là "sinh vật nhỏ bé". Hán Việt: vi sinh vật — giống tiếng Việt.