미생물이 · 미생물을
vi sinh vật
Ví dụ
김치가 익는 것은 미생물이 발효를 하기 때문입니다.
Kim chi chín được là nhờ vi sinh vật lên men.
Thành phần từ
미 nhỏ bé+생 sống+물 vật
Nghĩa đen là "sinh vật nhỏ bé". Hán Việt: vi sinh vật — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미생물이 · 미생물을
vi sinh vật
Ví dụ
김치가 익는 것은 미생물이 발효를 하기 때문입니다.
Kim chi chín được là nhờ vi sinh vật lên men.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sinh vật nhỏ bé". Hán Việt: vi sinh vật — giống tiếng Việt.
Từ liên quan