Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생리대

saengnidae [생니대]

생리대가 · 생리대를

băng vệ sinh

Ví dụ

생리대는 편의점에서도 살 수 있어요.

Băng vệ sinh cũng mua được ở cửa hàng tiện lợi.

Thành phần từ

생 sống리 lý lẽ대 dải, đai

생리 "kinh nguyệt" + 대 "băng, dải". Hán Việt: sinh lý đới.

Bạn nên biết

Phát âm là [생니대]. Bán ở cửa hàng tiện lợi, siêu thị và hiệu thuốc. Băng vệ sinh dạng ống là 탐폰.