Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

멀미

meolmi

멀미가 · 멀미를 · 멀미(가) 나다

say xe, say tàu xe

Ví dụ

버스를 오래 타면 멀미가 나요.

Đi xe buýt lâu là mình bị say xe.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn.

Bạn nên biết

Dùng 멀미가 나다 hoặc 멀미하다. 차멀미 = say xe, 뱃멀미 = say sóng, 멀미약 = thuốc chống say tàu xe.