멀미가 · 멀미를 · 멀미(가) 나다
say xe, say tàu xe
Ví dụ
버스를 오래 타면 멀미가 나요.
Đi xe buýt lâu là mình bị say xe.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn.
Bạn nên biết
Dùng 멀미가 나다 hoặc 멀미하다. 차멀미 = say xe, 뱃멀미 = say sóng, 멀미약 = thuốc chống say tàu xe.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멀미가 · 멀미를 · 멀미(가) 나다
say xe, say tàu xe
Ví dụ
버스를 오래 타면 멀미가 나요.
Đi xe buýt lâu là mình bị say xe.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn.
Bạn nên biết
Dùng 멀미가 나다 hoặc 멀미하다. 차멀미 = say xe, 뱃멀미 = say sóng, 멀미약 = thuốc chống say tàu xe.
Từ liên quan