Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

탈모

talmo

탈모가 · 탈모를

rụng tóc, hói

Ví dụ

요즘 스트레스 때문에 탈모가 생겼어요.

Dạo này vì căng thẳng mà mình bị rụng tóc.

Thành phần từ

탈 rời ra모 lông, tóc

Nghĩa đen là "rụng lông, tóc". Hán Việt: thoát mao.

Bạn nên biết

Dầu gội chống rụng tóc (탈모 샴푸) là dòng sản phẩm lớn ở Hàn Quốc.