Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4lượng từ

제곱미터

jegopmiteo [제곰미터]

84제곱미터 · written m² · older term: 평방미터

mét vuông (m²)

Ví dụ

이 아파트는 84제곱미터라서 가족이 살기 좋아요.

Căn hộ này rộng 84 mét vuông nên rất hợp cho gia đình ở.

Thành phần từ

제곱 "bình phương" + tiếng Anh "meter".

Bạn nên biết

Diện tích nhà chính thức ghi bằng 제곱미터, nhưng nhiều người vẫn nói theo 평 (1평 ≈ 3,3 m²).