Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

하긴

hagin

Short for 하기는 · 하긴 그렇네요 · 하긴 그래 (casual)

cũng phải, ừ thì đúng (thừa nhận), nghĩ lại thì

Ví dụ

하긴, 주말이라 사람이 많을 만하네요.

Cũng phải, cuối tuần mà nên đông người là đúng rồi.

Thành phần từ

Rút gọn từ 하기는 "nói về việc làm (đó) thì": thừa nhận phía bên kia có lý.

Bạn nên biết

Dùng khi nghĩ lại và đồng ý: A: 오늘 춥네요. B: 하긴, 벌써 12월이니까요. Văn nói.