분개해요 · 분개했어요 · 분개할 거예요 · 분개한 (+noun)
phẫn nộ, căm phẫn, bất bình
Ví dụ
시민들은 정부의 결정에 크게 분개했어요.
Người dân vô cùng phẫn nộ trước quyết định của chính phủ.
Thành phần từ
분 giận+개 than thở
Nghĩa đen là "giận dữ và uất ức". Hán Việt: phẫn khái — có trong tiếng Việt.
Từ liên quan