Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

분개하다

bungaehada

분개해요 · 분개했어요 · 분개할 거예요 · 분개한 (+noun)

phẫn nộ, căm phẫn, bất bình

Ví dụ

시민들은 정부의 결정에 크게 분개했어요.

Người dân vô cùng phẫn nộ trước quyết định của chính phủ.

Thành phần từ

분 giận개 than thở

Nghĩa đen là "giận dữ và uất ức". Hán Việt: phẫn khái — có trong tiếng Việt.