Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

배척하다

baecheokada [배처카다]

배척해요 · 배척했어요 · 배척할 거예요 · 배척하세요

bài xích, gạt bỏ, tẩy chay

Ví dụ

다른 문화를 무조건 배척해서는 안 됩니다.

Không được bài xích nền văn hóa khác một cách vô điều kiện.

Thành phần từ

배 đẩy ra척 đuổi

Nghĩa đen là "đẩy ra và đuổi đi". Hán Việt: bài xích — giống tiếng Việt.