배척해요 · 배척했어요 · 배척할 거예요 · 배척하세요
bài xích, gạt bỏ, tẩy chay
Ví dụ
다른 문화를 무조건 배척해서는 안 됩니다.
Không được bài xích nền văn hóa khác một cách vô điều kiện.
Thành phần từ
배 đẩy ra+척 đuổi
Nghĩa đen là "đẩy ra và đuổi đi". Hán Việt: bài xích — giống tiếng Việt.
Từ liên quan