상용화가 · 상용화를
thương mại hóa
Ví dụ
이 기술은 5년 안에 상용화될 거예요.
Công nghệ này sẽ được thương mại hóa trong vòng năm năm.
Thành phần từ
상 thương mại+용 dùng+화 hóa
Nghĩa đen là "trở nên dùng cho thương mại". Hán Việt: thương dụng hóa.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상용화가 · 상용화를
thương mại hóa
Ví dụ
이 기술은 5년 안에 상용화될 거예요.
Công nghệ này sẽ được thương mại hóa trong vòng năm năm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trở nên dùng cho thương mại". Hán Việt: thương dụng hóa.