Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보급

bogeup

보급이 · 보급을

sự phổ cập, phổ biến rộng rãi

Ví dụ

스마트폰 보급으로 생활이 크게 바뀌었어요.

Sự phổ cập của điện thoại thông minh đã làm cuộc sống thay đổi rất nhiều.

Thành phần từ

보 phổ biến급 đến

Nghĩa đen là "lan đến khắp nơi". Hán Việt: phổ cập — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 보급 (補給) nghĩa là "tiếp tế" lương thực, trang bị, như trong quân đội: 식량 보급.