보급이 · 보급을
sự phổ cập, phổ biến rộng rãi
Ví dụ
스마트폰 보급으로 생활이 크게 바뀌었어요.
Sự phổ cập của điện thoại thông minh đã làm cuộc sống thay đổi rất nhiều.
Thành phần từ
보 phổ biến+급 đến
Nghĩa đen là "lan đến khắp nơi". Hán Việt: phổ cập — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm 보급 (補給) nghĩa là "tiếp tế" lương thực, trang bị, như trong quân đội: 식량 보급.
Từ liên quan