재수가 · 재수를
ôn thi lại đại học (sau một năm)
Ví dụ
원하는 대학에 떨어져서 재수를 하기로 했어요.
Tôi trượt trường đại học mình muốn nên đã quyết định ôn thi lại.
Thành phần từ
재 lại+수 tu học
Nghĩa đen là "học lại" (Hán Việt: tái tu).
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 재수 "vận may": 재수 없다 nghĩa là "xui xẻo" hoặc (thô lỗ) "đáng ghét".