Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

재수

jaesu

재수가 · 재수를

ôn thi lại đại học (sau một năm)

Ví dụ

원하는 대학에 떨어져서 재수를 하기로 했어요.

Tôi trượt trường đại học mình muốn nên đã quyết định ôn thi lại.

Thành phần từ

재 lại수 tu học

Nghĩa đen là "học lại" (Hán Việt: tái tu).

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 재수 "vận may": 재수 없다 nghĩa là "xui xẻo" hoặc (thô lỗ) "đáng ghét".