Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

탈락하다

tallakada [탈라카다]

탈락해요 · 탈락했어요 · 탈락할 거예요 · 탈락하세요

bị loại, rớt

Ví dụ

아쉽게도 제가 응원하던 연습생이 탈락했어요.

Tiếc là thực tập sinh mình ủng hộ đã bị loại.

Thành phần từ

탈 thoát ra락 rơi

탈락 "rơi rụng" + 하다. Hán Việt: thoát lạc.

Bạn nên biết

Phát âm là [탈라카다]. Đi với 에서: 예선에서 탈락하다 "bị loại ở vòng loại".