탈락해요 · 탈락했어요 · 탈락할 거예요 · 탈락하세요
bị loại, rớt
Ví dụ
아쉽게도 제가 응원하던 연습생이 탈락했어요.
Tiếc là thực tập sinh mình ủng hộ đã bị loại.
Thành phần từ
탈 thoát ra+락 rơi
탈락 "rơi rụng" + 하다. Hán Việt: thoát lạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [탈라카다]. Đi với 에서: 예선에서 탈락하다 "bị loại ở vòng loại".
Từ liên quan