Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

백중지세

baekjungjise [백쭝지세]

백중지세가 · 백중지세를

ngang tài ngang sức, bất phân thắng bại

Ví dụ

두 후보의 지지율이 백중지세를 보이고 있습니다.

Tỷ lệ ủng hộ của hai ứng cử viên đang ngang ngửa nhau.

Thành phần từ

백 anh cả중 anh thứ지 của세 thế

Nghĩa đen là "như anh cả và anh hai" — khó phân ai hơn ai. Hán Việt: bá trọng chi thế.

Bạn nên biết

Từ đồng nghĩa 막상막하 phổ biến hơn trong văn nói; 백중지세 hợp với tin tức và bình luận thể thao.