백중지세가 · 백중지세를
ngang tài ngang sức, bất phân thắng bại
Ví dụ
두 후보의 지지율이 백중지세를 보이고 있습니다.
Tỷ lệ ủng hộ của hai ứng cử viên đang ngang ngửa nhau.
Thành phần từ
백 anh cả+중 anh thứ+지 của+세 thế
Nghĩa đen là "như anh cả và anh hai" — khó phân ai hơn ai. Hán Việt: bá trọng chi thế.
Bạn nên biết
Từ đồng nghĩa 막상막하 phổ biến hơn trong văn nói; 백중지세 hợp với tin tức và bình luận thể thao.