산소가 · 산소를
ô-xy, khí oxy
Ví dụ
식물은 햇빛을 받아서 산소를 만들어요.
Thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời và tạo ra oxy.
Thành phần từ
산 axit+소 nguyên tố
Nghĩa đen là "nguyên tố axit" — trước đây người ta tưởng oxy có trong mọi axit. Hán Việt: toan tố.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: một từ 산소 khác nghĩa là "phần mộ" (kính ngữ), như 산소에 가다 "đi viếng mộ".
Từ liên quan