Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

산소

sanso

산소가 · 산소를

ô-xy, khí oxy

Ví dụ

식물은 햇빛을 받아서 산소를 만들어요.

Thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời và tạo ra oxy.

Thành phần từ

산 axit소 nguyên tố

Nghĩa đen là "nguyên tố axit" — trước đây người ta tưởng oxy có trong mọi axit. Hán Việt: toan tố.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: một từ 산소 khác nghĩa là "phần mộ" (kính ngữ), như 산소에 가다 "đi viếng mộ".