수치가 · 수치를
chỉ số, trị số, con số
Ví dụ
혈압 수치가 지난달보다 많이 낮아졌어요.
Chỉ số huyết áp của mình đã giảm nhiều so với tháng trước.
Thành phần từ
수 số+치 giá trị
Nghĩa đen là "giá trị con số". Hán Việt: số trị — tiếng Việt nói "trị số".
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 수치 nghĩa là "nỗi nhục" xuất hiện trong 수치심 (cảm giác xấu hổ).
Từ liên quan