Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수치

suchi

수치가 · 수치를

chỉ số, trị số, con số

Ví dụ

혈압 수치가 지난달보다 많이 낮아졌어요.

Chỉ số huyết áp của mình đã giảm nhiều so với tháng trước.

Thành phần từ

수 số치 giá trị

Nghĩa đen là "giá trị con số". Hán Việt: số trị — tiếng Việt nói "trị số".

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 수치 nghĩa là "nỗi nhục" xuất hiện trong 수치심 (cảm giác xấu hổ).