출산이 · 출산을
sinh con, sinh đẻ
Ví dụ
언니가 지난주에 건강한 아들을 출산했어요.
Chị tôi đã sinh một bé trai khỏe mạnh vào tuần trước.
Thành phần từ
출 ra+산 sinh đẻ
Nghĩa đen là "sinh ra" (Hán Việt: xuất sản).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
출산이 · 출산을
sinh con, sinh đẻ
Ví dụ
언니가 지난주에 건강한 아들을 출산했어요.
Chị tôi đã sinh một bé trai khỏe mạnh vào tuần trước.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sinh ra" (Hán Việt: xuất sản).
Từ liên quan