Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

출산

chulsan [출싼]

출산이 · 출산을

sinh con, sinh đẻ

Ví dụ

언니가 지난주에 건강한 아들을 출산했어요.

Chị tôi đã sinh một bé trai khỏe mạnh vào tuần trước.

Thành phần từ

출 ra산 sinh đẻ

Nghĩa đen là "sinh ra" (Hán Việt: xuất sản).